Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#1 | Princeton University | 1 |
#2 | Harvard College | 1 |
#3 | Massachusetts Institute of Technology | 1 |
#3 | Yale University | 1 |
LAC #1 | Williams College | 1 |
#6 | Stanford University | 1 |
#6 | University of Chicago | 1 |
#6 | University of Pennsylvania | 1 |
#9 | Northwestern University | 1 |
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
European History Lịch sử châu Âu
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
European History Lịch sử châu Âu
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Academic teams
|
Band
|
Chorus
|
Drama
|
Fellowship of Christian Students
|
FOCUS Club
|
Academic teams
|
Band
|
Chorus
|
Drama
|
Fellowship of Christian Students
|
FOCUS Club
|
Forensics
|
Honor Council
|
National Honor Society
|
Student Government Association
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
Theater Nhà hát
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Design Thiết kế
|