Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#1 | Princeton University | 1 |
#2 | Columbia University | 1 |
#2 | Harvard College | 3 |
#9 | Johns Hopkins University | 1 |
#9 | Northwestern University | 1 |
#14 | Brown University | 1 |
#23 | Georgetown University | 1 |
#23 | University of Michigan | 1 |
LAC #5 | Wellesley College | 1 |
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Latin Tiếng Latin
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Statistics Thống kê
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Gymnastics Thể dục dụng cụ
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Skiing Trượt tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
Anime Club
|
Assisting the Elderly
|
Business Club
|
Challengers Club
|
Coding Club
|
Cradles to Crayons
|
Anime Club
|
Assisting the Elderly
|
Business Club
|
Challengers Club
|
Coding Club
|
Cradles to Crayons
|
Creative Writing Club
|
Discipline Committee
|
Doctors Without Borders
|
Drama Club
|
Father Bill’s
|
Film Club
|
Fishing
|
French Club
|
Future Medical Professionals
|
Games Club
|
Gardening Club of Thayer
|
Habitat for Humanity
|
Help a Hero (supporting our troops)
|
ISOKAN
|
Mathletes
|
Model UN
|
OMEGA
|
Operation Smile
|
Perfect Pals
|
Project DEEP
|
Photography Club
|
Ping Pong Club
|
Robotics Club
|
SALSA
|
Special Olympics
|
QUEST
|
QUEST Teacher Program
|
Speech & Debate
|
Student Government
|
Sustainable Environment
|
TAPAWS (Peer Tutoring)
|
TA Transfer Admissions Council
|
TA Stage Crew
|
Tour Guides
|
Trivia Team
|
"Voice" - Student Magazine
|
Womens Empowerment Club
|
Yearbook
|
"Black and Orange"
|
Dance Khiêu vũ
|
Jazz Nhạc jazz
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Dance Khiêu vũ
|
Jazz Nhạc jazz
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Pottery Nghệ thuật gốm
|
Web Design Thiết kế web
|