Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#1 | Princeton University | 1 + |
#2 | Harvard College | 1 + |
#3 | Yale University | 1 + |
#4 | Columbia University | 1 + |
#4 | Stanford University | 1 + |
#4 | University of Chicago | 1 + |
#8 | Duke University | 1 + |
#9 | University of Pennsylvania | 1 + |
#10 | California Institute of Technology | 1 + |
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Indoor Soccer Bóng đá trong nhà
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Indoor Soccer Bóng đá trong nhà
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
Squash Bóng quần
|
Tennis Quần vợt
|
Arctic research
|
athletics
|
beekeeping
|
culture clubs
|
literary journals
|
mentoring
|
Arctic research
|
athletics
|
beekeeping
|
culture clubs
|
literary journals
|
mentoring
|
mock trial
|
robotics athletics
|
beekeeping
|
culture clubs
|
mentoring
|
mock trial
|
robotics
|
Arctic research
|
literary journals
|