Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#10 | Duke University | 1 + |
#12 | Dartmouth College | 1 + |
#13 | Vanderbilt University | 1 + |
#15 | Washington University in St. Louis | 1 + |
#17 | Cornell University | 1 + |
#18 | Columbia University | 1 + |
#18 | University of Notre Dame | 1 + |
#22 | Carnegie Mellon University | 1 + |
#22 | Emory University | 1 + |
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Statistics Thống kê
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Statistics Thống kê
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Latin Tiếng Latin
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Basketball Bóng rổ
|
Bowling Bowling
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Basketball Bóng rổ
|
Bowling Bowling
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Ambassadors
|
Art Club
|
Book Club
|
Cougars Who Code
|
French Club
|
Société Honoraire de Francais (National French Honor Society)
|
Ambassadors
|
Art Club
|
Book Club
|
Cougars Who Code
|
French Club
|
Société Honoraire de Francais (National French Honor Society)
|
Girls Athletic Association (GAA)
|
MND Academic League
|
(Greater Cincinnati Academic League GCAL)
|
ure Club
|
Latin Club
|
Latin Honor Society
|
M;ND Strong
|
Model United Nations (MNDMUN)
|
Mu Alpha Theta (Mathematics Honor Society)
|
National Honor Society (NHS)
|
Rho Kappa (Social Studies Honor Society)
|
Science Club
|
Spanish Club
|
National Spanish Honor Society
|
Theatre Enthusiasts
|
Writer’s Café
|
Community Service Program
|
Grace Group
|
Multicultural Student Union
|
Parish Partners
|
Worship Commission
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
Printmaking In ấn
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
Printmaking In ấn
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|
Art Nghệ thuật
|
Design Thiết kế
|