Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#1 | Princeton University | 1 + |
#2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 + |
#3 | Harvard College | 1 + |
#3 | Stanford University | 1 + |
#3 | Yale University | 1 + |
#6 | University of Chicago | 1 + |
#7 | University of Pennsylvania | 1 + |
#10 | Duke University | 1 + |
#10 | Northwestern University | 1 + |
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Water Polo Bóng nước
|
ACT NOW
|
BAY AREA BLANKET PROJECT
|
BAY AREA CENTER FOR INQUIRY AND IMPACT (BACII)
|
CASTILLEJA ENTREPRENEURSHIP ORGANIZATION (CEO)
|
ENGINEERING FOR EQUITY
|
HALFORD YOUNG WOMEN LEADER'S PROGRAM
|
ACT NOW
|
BAY AREA BLANKET PROJECT
|
BAY AREA CENTER FOR INQUIRY AND IMPACT (BACII)
|
CASTILLEJA ENTREPRENEURSHIP ORGANIZATION (CEO)
|
ENGINEERING FOR EQUITY
|
HALFORD YOUNG WOMEN LEADER'S PROGRAM
|
LIFEMOVES
|
LUCILE PACKARD CHILDREN'S HOSPITAL
|
PEER FIRST RESPONDERS
|
PLANNED PARENTHOOD
|
ROSENER HOUSE
|
THE GREEN TEAM
|
YOUTH VOTE COALITION
|
Dance Khiêu vũ
|
Directing Đạo diễn
|
Music Âm nhạc
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
Dance Khiêu vũ
|
Directing Đạo diễn
|
Music Âm nhạc
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Art Nghệ thuật
|
Design Thiết kế
|