Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#6 | University of Chicago | 1 + |
#15 | University of Notre Dame | 1 + |
#20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
#22 | University of Southern California | 1 + |
#25 | University of Michigan | 1 + |
#29 | New York University | 1 + |
#34 | University of California: Santa Barbara | 1 + |
#37 | University of California: San Diego | 1 + |
#39 | University of California: Davis | 1 + |
Calculus AB Giải tích AB
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Psychology Tâm lý học
|
Statistics Thống kê
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
Drama Kịch sân khấu
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
Drama Kịch sân khấu
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Web Design Thiết kế web
|