Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#1 | Princeton University | 5 + |
#2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 + |
#3 | Harvard College | 10 + |
#3 | Stanford University | 1 + |
#3 | Yale University | 5 + |
LAC #1 | Williams College | 1 + |
#6 | University of Chicago | 5 + |
#7 | Johns Hopkins University | 1 + |
#7 | University of Pennsylvania | 5 + |
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Statistics Thống kê
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Latin Tiếng Latin
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Fencing Đấu kiếm
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Fencing Đấu kiếm
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
Squash Bóng quần
|
Strength and Conditioning Luyện tập thể lực
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
Asian Cultural Society
|
Animal Rescue Club
|
Community Service Club
|
Computer Science Club
|
G.S.A. (Gay/Straight Alliance)
|
Debate Club
|
Asian Cultural Society
|
Animal Rescue Club
|
Community Service Club
|
Computer Science Club
|
G.S.A. (Gay/Straight Alliance)
|
Debate Club
|
Environmental Action Committee
|
Hope For Justice
|
Islamic Society
|
Investment Club
|
Jewish Cultural Club
|
Knightingales (boys’ a capella singing group)
|
Voices of the Knight (girls’ a capella singing group)
|
Math Team
|
Model U.N.
|
Mountain Club
|
Multicultural Students’ Alliance
|
Outdoors Club
|
Robotics
|
S.A.D.D. (Students Against Destructive Decisions)
|
Science Club
|
Social Services
|
Student Tour Guides
|
Women’s Issues Group
|
French Table/Club
|
Latin Club
|
Russian Club
|
Spanish Club
|
Speech and Debate Club
|
Perspective (yearbook)
|
The Spectator (art and literary magazine)
|
The Vanguard (School newspaper)
|
Point of View (political opinion magazine)
|
Knightly News
|
A Cappella Hát không có nhạc đệm
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
Theater Nhà hát
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
A Cappella Hát không có nhạc đệm
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
Theater Nhà hát
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Video Truyền hình
|
Architecture Kiến trúc
|