Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#12 | Dartmouth College | 1 + |
#22 | Carnegie Mellon University | 1 + |
#25 | University of Virginia | 1 + |
#29 | University of Florida | 1 + |
LAC #6 | United States Naval Academy | 1 + |
#44 | Georgia Institute of Technology | 1 + |
#51 | Villanova University | 1 + |
#55 | Florida State University | 1 + |
#55 | University of Miami | 1 + |
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Latin Tiếng Latin
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
German Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Đức
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Statistics Thống kê
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Rowing Chèo thuyền
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
Art Club
|
Blue Crab Bowl Team
|
Chemistry Club
|
Chess Club
|
CHS Theatre Company & Crusader Players
|
Cru Music Club
|
Art Club
|
Blue Crab Bowl Team
|
Chemistry Club
|
Chess Club
|
CHS Theatre Company & Crusader Players
|
Cru Music Club
|
Cyber Crusaders
|
Environmental Crusader Club
|
Film Club
|
Forensics Team
|
German Club
|
International Cultural Club
|
Students for Life Club
|
Anime
|
Broadcast Club
|
Creative Writing/Literary Magazine Club (Paladin)
|
Latin Club
|
Model U.N.
|
Operation Smile
|
Philosophy Club
|
Robotics Club
|
Science Fiction Club
|
Spanish Club
|
Yearbook Club
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Music Âm nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Computer Graphic Đồ họa máy tính
|
Glass Chế tác thủy tinh
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Music Âm nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Computer Graphic Đồ họa máy tính
|
Glass Chế tác thủy tinh
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
2D Art Nghệ thuật 2D
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|
Art Nghệ thuật
|
Design Thiết kế
|