Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
---|---|---|
#2 | Harvard College | 1 + |
#4 | Stanford University | 1 + |
#8 | Duke University | 1 + |
#14 | Brown University | 1 + |
#18 | University of Notre Dame | 1 + |
#32 | New York University | 1 + |
#41 | University of California: Davis | 1 + |
#41 | University of Wisconsin-Madison | 1 + |
#52 | Pepperdine University | 1 + |
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Psychology Tâm lý học
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
NATIONAL HONOR SOCIETY
|
AMBASSADORS
|
MISSION CLUB
|
HIKING CLUB
|
MEDIA CLUB
|
THEATER
|